european water shrew

european water shrew

The European water shrew dives into a clear stream to hunt for insects.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột chù nước châu Âu: "european water shrew" một loài chuột chù sống dưới nước, phân bố rộng rãiCựu Thế giới (châu Âu, châu Á Bắc Phi). Chúng kích thước nhỏ, lông dày không thấm nước khả năng bơi lội xuất sắc, thường săn mồi dưới nước như côn trùng, ấu trùng động vật giáp xác nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The european water shrew is known for its ability to hunt underwater. (Chuột chù nước châu Âu nổi tiếng với khả năng săn mồi dưới nước.)
    • Researchers observed a european water shrew diving for insects in the stream. (Các nhà nghiên cứu đã quan sát một con chuột chù nước châu Âu lặn tìm côn trùng trong dòng suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a european water shrew": dùng để mô tả đặc điểm sinh học hoặc hành vi của loài này.

    • The european water shrew is a semiaquatic mammal that relies on its whiskers to detect prey. (Chuột chù nước châu Âu là loài động vật bán thủy sinh, phụ thuộc vào râu của để phát hiện con mồi.)
  • "habitat of the european water shrew": chỉ môi trường sống đặc trưng.

    • The habitat of the european water shrew includes slow-moving streams and ponds. (Môi trường sống của chuột chù nước châu Âu bao gồm các suối chảy chậm ao hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Water shrew (n): chuột chù nước (tên gọi chung cho các loài chuột chù sống dưới nước).

    • Water shrews are found in many parts of the world. (Chuột chù nước được tìm thấynhiều nơi trên thế giới.)
  • European (adj): thuộc về châu Âu.

    • This is a European species of water shrew. (Đây một loài chuột chù nước nguồn gốc châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Neomys fodiens (tên khoa học): tên Latinh của loài này.

    • Neomys fodiens is the scientific name for the european water shrew. (Neomys fodiens tên khoa học của chuột chù nước châu Âu.)
  • Old World water shrew: chuột chù nước Cựu Thế giới.

    • The european water shrew is also called the Old World water shrew. (Chuột chù nước châu Âu còn được gọi là chuột chù nước Cựu Thế giới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To dive for: lặn để tìm kiếm.

    • The european water shrew dives for food in shallow water. (Chuột chù nước châu Âu lặn tìm thức ăn ở vùng nước nông.)
  • To hunt underwater: săn mồi dưới nước.

    • This shrew hunts underwater using its sharp senses. (Loài chuột chù này săn mồi dưới nước bằng các giác quan nhạy bén.)
Thành ngữ liên quan
  • As elusive as a water shrew: khó nắm bắt như chuột chù nước (ám chỉ điều đó khó tìm hoặc khó theo dõi).
    • The thief was as elusive as a water shrew, disappearing into the crowd. (Tên trộm khó nắm bắt như chuột chù nước, biến mất vào đám đông.)